Xe đầu kéo - FUSO FZ40 (4x2)

Tối ưu hóa hiệu suất động cơ

Hệ thống phun nhiên liệu điều khiển bằng ECU kết hợp với turbo áp suất cao tối ưu hóa sự cháy cho động cơ, cùng với hệ thống tự động ngắt nhiên liệu khi xe đang xuống dốc tăng tính tiết kiệm nhiên liệu.

Thiết kế khí động học

Thiết kế cabin mang tính khí động học giúp tiết kiệm nhiên liệu, giảm tiếng ồn và mệt mỏi cho tài xế khi di chuyển trên đường.

Bảng điều khiển thông minh

Bảng hiển thị điện tử bằng đèn LED cung cấp mọi thông tin cho tài xế như: quãng đường đã di chuyển, tốc độ trung bình và mức tiêu hao nhiên liệu.

Tải trọng lớn hơn, vận hành bền bỉ hơn

Khung xe được xây dựng trên những tấm thép  dày, bảng rộng cùng với những thanh ngang liên kết đem lại sự chắc chắn, bền bỉ. Công nghệ shot-blasted và sơn tĩnh điện giúp ngăn sự gỉ sét.

Cabin thoải mái, giảm căng thẳng

Ghế hơi điều chỉnh 3 chiều, tay lái gật gù cho phép tài xế lựa chọn được tư thế lái tốt nhất. Cabin với giường ngủ rộng rãi giúp tài xế nghỉ ngơi thư giãn.

Hệ thống treo tân tiến

Hệ thống treo hình Parabol phía trước tăng sự êm dịu và khả năng lái xe, hệ thống treo phía sau cứng cáp cho khả năng tải trọng lớn.

An toàn và ổn định

Trang bị tiêu chuẩn – thanh cân bằng giúp tăng tính ổn định khi chịu tải trọng cao. Bộ khóa vi sai giảm thiểu tối đa sự xoay và trượt khi gặp điều kiện trơn trượt, bùn lầy.

Chiều dài x rộng x cao toàn thể [mm]

6,030 x 2,490 x 2,975

Chiều dài cơ sở [mm]

3,600

Khoảng cách hai bánh xe

Trước [mm]

2,040

Sau [mm]

1,805

Trọng lượng không tải [kg]

6,550

Tác dụng lên trục

Trước [kg]

4,110

 

Sau [kg]

2,440

Trọng lượng toàn tải [kg]

16,200

Tác dụng lên trục

Trước [kg]

6,000

Sau [kg]

10,200

Tổng trọng tải kết hợp [kg]

40,200

 

Công thức bánh xe

4 x 2

Tốc độ tối đa [km/h]

90

Khả năng vượt dốc tối đa [%]

30

Bán kính quay vòng nhỏ nhất [m]

6.55

Kiểu

6S20 205 (Euro III)

Loại

Động cơ diesel, turbo tăng áp tự làm mát, 4 kỳ, phun nhiên liệu trực tiếp, làm mát khí nạp.

Số xy lanh

6 xy lanh thẳng hàng

Dung tích xy lanh [cc]

6,373

Đường kính xy lanh x hành trình piston [mm]

102 x 130

Công suất cực đại (JIS) [Kw(Ps)/rpm]

280 / 2,500

Mô men xoắn cực đại (JIS) [N.m/rpm]

1,100 / 1,200 – 1,600

Loại

Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực với cơ cấu trợ lực chân không.

Đường kính đĩa ma sát / bề dày [mm]

Æ430 / 10.5

Kiểu

G131

Loại

Cơ khí, bánh răng đồng tốc

9 số tiến 1 cấp số lùi

Tỉ số truyền :

Số chậm - 14.573

9.478 - 6.635 - 4.821 - 3.667 - 2.585 - 1.810 - 1.315 - 1.00

Số lùi – 13.86

Model

IF – 6.6

Kiểu

 Dầm “I“, Elip ngược

Tải trọng cho phép [kg]

6,600

Model

RS 440 – 11

Loại

Giảm tải hoàn toàn

Tải trọng cho phép [kg]

11,000

Tỉ số truyền cầu

4.3

Khóa vi sai

Kiểu

Trước đơn, sau đôi

Lốp

Không xăm: 295/80R22.5

Mâm

Không xăm:  8.25 x 22.5, 10 bu-lông

Phanh chính

Phanh hơi toàn phần, dạng S – cam, vận hành bằng chân, hai đường tác động lên tất cả bánh xe

ABS

Phanh đỗ xe

Phanh hơi tác dụng lực lò xo lên trục sau

Phanh hỗ trợ - Phanh khí xả

Phanh hỗ trợ - Phanh động cơ

Phía trước

Dạng Parabol, nhiều lá nhíp

3 x 1800 x 26 x 90

Giảm chấn bằng thủy lực

Thanh cần bằng phía trước

Được trang bị tiêu chuẩn

Sau

Nhíp lá, elip ngược (bogie) với lò xo phụ

7 x 1,785 x 22(1), 18(2), 16(3-7) x 100

Nhíp phụ

6 x 1134 x 16(1-5), 18(6) x 100

Giảm chấn bằng thủy lực

 

Dạng hình thang với các thanh ngang

 

380l, có khóa, bộ tách nước tiêu chuẩn

 

Cabin có giường ngủ, có thể lật – trợ lực thủy lực

 

Phanh ABS

Máy điều hòa

Cửa kính chỉnh điện & Khóa cửa trung tâm

Ghê hơi

Giường ngủ

Top